TanroDictionary Sổ từ

bedecked

/bɪˈdɛkd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bedeckđộng từ

Ví dụ

  1. The hall was bedecked with bright ribbons.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép