TanroDictionary Sổ từ

bedevilling

/bɪˈdevlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bedevil.động từ

Ví dụ

  1. He is bedevilling the class with noisy jokes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép