TanroDictionary Sổ từ

bedfellow

/ˈbedfeləʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạn cùng giường; người cùng phe.danh từ

Ví dụ

  1. He was my bedfellow during the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép