Nghĩa tiếng Việt
- Áo ngủ của nữ.danh từ
Ví dụ
-
She wore a warm bedgown on cold nights.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɡˌdaʊn/
She wore a warm bedgown on cold nights.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép