TanroDictionary Sổ từ

bedizening

/bɪˈdaɪzənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bedizen.động từ

Ví dụ

  1. She is bedizening the costume with bright beads.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép