Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bedizen.động từ
Ví dụ
-
She is bedizening the costume with bright beads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈdaɪzənɪŋ/
She is bedizening the costume with bright beads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép