TanroDictionary Sổ từ

bedpan

/ˈbedpæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bô (đi ỉa, đi đái của người ốm).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The nurse brought a bedpan to the patient.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép