Nghĩa tiếng Việt
- Kéo lê làm bẩn (áo, quần... ).động từ
Ví dụ
-
The rain bedraggled her coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈdræɡəl/
The rain bedraggled her coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép