TanroDictionary Sổ từ

bedraggling

/ˈbedrəɡəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bedraggle.động từ

Ví dụ

  1. They are bedraggling the floor with wet shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép