Nghĩa tiếng Việt
- Buồng ngủ.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
My bedroom is small but bright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbedruːm/
My bedroom is small but bright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép