TanroDictionary Sổ từ

bedtick

/ˈbedtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chăn lông phủ giường.danh từ

Ví dụ

  1. The bedtick was filled with soft feathers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép