TanroDictionary Sổ từ

beeb

/biːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công ty phát thanh Anh quốc (BBC).danh từ

Ví dụ

  1. He listens to beeb news every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép