Nghĩa tiếng Việt
- Công ty phát thanh Anh quốc (BBC).danh từ
Ví dụ
-
He listens to beeb news every morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/biːb/
He listens to beeb news every morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép