Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của beechytính từ
Ví dụ
-
The tree looked beechier in the autumn light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbiːtʃiːə/
The tree looked beechier in the autumn light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép