TanroDictionary Sổ từ

beefed

/bˈiːft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của beefđộng từ

Ví dụ

  1. She beefed about the cold soup.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép