TanroDictionary Sổ từ

beefsteak

/ˈbiːfsteɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thịt bít tết.danh từ

Tiếng Nhật

  • テキbít tết (gọi tắt)

Ví dụ

  1. She ordered beefsteak with potatoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép