Nghĩa tiếng Việt
- Tổ ong.danh từ
Tiếng Nhật
- 巣箱すばこhộp làm tổ chim
Ví dụ
-
A beehive hung from the branch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbiːhaɪv/
A beehive hung from the branch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép