Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của beerytính từ
Ví dụ
-
His tea smelled beerier than usual.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪriːə/
His tea smelled beerier than usual.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép