TanroDictionary Sổ từ

beetroot

/ˈbiːtruːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Củ cải đường.danh từ

Ví dụ

  1. A beetroot helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép