TanroDictionary Sổ từ

befittingly

/bɪˈftɪŋtɪdʒliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thích hợp, hợp cách.D

Ví dụ

  1. They worked befittingly all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép