TanroDictionary Sổ từ

befogged

/bɪˈfɒɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của befogđộng từ

Ví dụ

  1. The smoke befogged the room for hours.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép