TanroDictionary Sổ từ

befogging

/bɪˈfɒɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của befog.động từ

Ví dụ

  1. Fog is befogging the whole valley.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép