TanroDictionary Sổ từ

befouling

/bɪˈfɑʊəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của befoul.động từ

Ví dụ

  1. Rain is befouling the clean path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép