TanroDictionary Sổ từ

beggaring

/ˈbeɡə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beggar.động từ

Ví dụ

  1. He is beggaring himself with risky purchases.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép