TanroDictionary Sổ từ

begird

/bɪˈɡɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh.động từ

Ví dụ

  1. He begird his waist with a belt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép