Nghĩa tiếng Việt
- Buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh.động từ
Ví dụ
-
She begirt the package with string.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈɡɜː(r)t/
She begirt the package with string.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép