TanroDictionary Sổ từ

begone

/bɪˈɡɒn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi!, xéo!, cút!O

Ví dụ

  1. Begone, and do not return here!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép