TanroDictionary Sổ từ

begonia

/bɪˈɡəʊniə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây thu hải đường.danh từ

Ví dụ

  1. She placed a pink begonia on the windowsill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép