TanroDictionary Sổ từ

begriming

/ˈbeɡrɪmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của begrime.động từ

Ví dụ

  1. He is begriming his hands while working.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép