TanroDictionary Sổ từ

beguilement

/bɪˈɡɑɪəlmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian... ).danh từ
  2. Sự đánh lừa, sự lừa dối.danh từ

Ví dụ

  1. The book was a beguilement during the storm.

  2. His friendly talk was pure beguilement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép