TanroDictionary Sổ từ

behaving

/bɪhˈeɪvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của behave.động từ

Ví dụ

  1. He is behaving well in class today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép