TanroDictionary Sổ từ

beheaded

/bɪhˈɛdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của beheadđộng từ

Ví dụ

  1. The artist beheaded the figure in bronze.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép