TanroDictionary Sổ từ

bejewelled

/bɪˈdʒuːəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được trang trí hoặc tô điểm bằng đồ châu báu.tính từ

Ví dụ

  1. The bejewelled box sparkled on the shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép