TanroDictionary Sổ từ

belaboured

/bɪlˈeɪbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của belabourđộng từ

Ví dụ

  1. She belaboured the issue in her speech.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép