TanroDictionary Sổ từ

belaud

/bɪˈlɔd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hết lời ca ngợi, hết lời tán dương.động từ

Ví dụ

  1. The teacher was bearded for her kindness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép