TanroDictionary Sổ từ

belcher

/ˈbɛltʃər/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn quàng hai màu.danh từ

Ví dụ

  1. He wore a bright belcher with his coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép