TanroDictionary Sổ từ

beleaguering

/bɪˈliɡɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beleaguer.động từ

Ví dụ

  1. He is beleaguering the team with constant complaints.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép