Nghĩa tiếng Việt
- Bỉ.danh từ
Tiếng Nhật
- 白耳義ベルギーnước Bỉ
Ví dụ
-
The belgium was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeldʒəm/
The belgium was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép