TanroDictionary Sổ từ

believing

/bɪlˈiːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của believe.động từ

Ví dụ

  1. She was believing every kind word he said.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép