TanroDictionary Sổ từ

belled

/bɛld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bellđộng từ

Ví dụ

  1. She belled the old goat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép