TanroDictionary Sổ từ

bellyful

/ˈbelifʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bụng (đầy).danh từ
  2. Sự chán ngấy.danh từ

Ví dụ

  1. I ate a bellyful of rice and soup.

  2. to have one's bellyful of...

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép