TanroDictionary Sổ từ

belonged

/bɪˈlɒŋd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của belongđộng từ

Ví dụ

  1. We can belonged the result quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép