TanroDictionary Sổ từ

belt-line

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường xe điện vành đai (vòng quanh thành phố).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép