TanroDictionary Sổ từ

belted

/ˈbeltɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của beltđộng từ

Ví dụ

  1. She belted her coat before leaving.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép