TanroDictionary Sổ từ

benching

/ˈbɛntʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bench.động từ

Ví dụ

  1. He is benching the new players today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép