TanroDictionary Sổ từ

benchmark test

/ˈbɛntʃˌmɑːrk ˈtɛst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thử chuẩn, kiểm chuẩn.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the benchmark test on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép