TanroDictionary Sổ từ

bends

/bɛndz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bendđộng từ

Ví dụ

  1. The path bends around the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép