TanroDictionary Sổ từ

benedictory

/ˌbenəˈdɪktɜːiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giáng phúc.tính từ

Ví dụ

  1. She gave a benedictory speech at dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép