TanroDictionary Sổ từ

bereaving

/ˈberəvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bereave.động từ

Ví dụ

  1. Bereaving a family is never easy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép