TanroDictionary Sổ từ

berg

/bɜːɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi, đồi.danh từ

Ví dụ

  1. A cold berg rose above the frozen sea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép