Nghĩa tiếng Việt
- Tên một họ từ tiếng Đức.danh từ
Ví dụ
-
Berling is listed as a surname here.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɜːrlɪŋ/
Berling is listed as a surname here.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép