TanroDictionary Sổ từ

berling

/ˈbɜːrlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họ từ tiếng Đức.danh từ

Ví dụ

  1. Berling is listed as a surname here.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép