TanroDictionary Sổ từ

berries

/bˈɛrɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của berrydanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của berryđộng từ

Ví dụ

  1. The basket holds fresh berries.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép